Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lá xanh" (1)
lá xanh

Tiếng Anh
Danh từgreen leaves
Mùa hè có nhiều lá xanh.
Summer has many green leaves.
Từ liên quan "lá xanh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lá xanh" (1)
Mùa hè có nhiều lá xanh.
Summer has many green leaves.
